phân suất

Học thuật
Thân thiện
phân suất

Phân suất học sinh đạt điểm cao trong lớp là 80%.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số phần trăm: Một giá trị được biểu thị dưới dạng một phần của một trăm. một cách diễn đạt tỉ lệ hoặc mức độ so với tổng thể quy ước 100.
    • Tỉ lệ phần trăm: Cách gọi khác của "phần trăm", thường dùng trong các phép tính toán, thống kê để so sánh hoặc biểu thị mức độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phân suất học sinh giỏi của trường năm nay đạt 85%. (Tỉ lệ phần trăm học sinh giỏi của trường năm nay đạt 85%.)
    • Nhà đầu quan tâm đến phân suất lợi nhuận trên vốn. (Nhà đầu quan tâm đến tỉ lệ phần trăm lợi nhuận trên vốn.)
    • Anh ấy tính toán phân suất hoàn thành công việc. (Anh ấy tính toán tỉ lệ phần trăm hoàn thành công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thống kê kinh tế: "Phân suất" thường được dùng để biểu thị các chỉ số quan trọng.
    • Phân suất thất nghiệp một chỉ số kinh tế. (Tỉ lệ phần trăm thất nghiệp một chỉ số kinh tế.)
  • Trong toán học ứng dụng: Dùng để tính toán sự thay đổi, tăng trưởng hoặc phân bổ.
    • Chúng ta cần xác định phân suất đóng góp của từng bộ phận. (Chúng ta cần xác định tỉ lệ phần trăm đóng góp của từng bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Phần trăm (danh từ): Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Giảm giá 20 phần trăm.
  • Tỷ lệ phần trăm (danh từ): Cụm từ có nghĩa tương đương, nhấn mạnh vào sự so sánh tỉ lệ.
    • Tỷ lệ phần trăm phiếu bầu.
  • Bách phân (danh từ, ít dùng): Từ Hán Việt cùng nghĩa (bách = trăm, phân = phần).
Từ đồng nghĩa
  • Phần trăm: Tỉ lệ tính theo một trăm.
  • Tỷ lệ phần trăm: Tỉ lệ được biểu thị bằng phần trăm.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "phân suất" mang tính học thuật chuyên ngành (toán học, thống kê, kinh tế) nhiều hơn so với từ "phần trăm" thông dụng.
  • Ký hiệu: Trong văn bản, phân suất/phần trăm thường được ký hiệu "%".
  • Cách đọc: Khi gặp ký hiệu "%" trong văn bản tiếng Việt, thường đọc "phần trăm" ( dụ: 50% đọc "năm mươi phần trăm"), mặc dù có thể hiểu "phân suất" trong ngữ cảnh chuyên môn.
phân suất

Phân suất học sinh đạt điểm cao trong lớp là 80%.

  1. (toán) Số phần trăm.